Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

肉豆蔻

ròu dòu kòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nutmeg (Myristica fragrans Houtt)
  2. 2. mace
  3. 3. Myristicaceae (family of plants producing aromatic or hallucinogenic oils)