薄弱
bó ruò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yếu
- 2. mỏng manh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在“基础薄弱”“力量薄弱”“意识薄弱”等词组中,表示某方面不坚实或不充足。