Bỏ qua đến nội dung

薄弱

bó ruò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu
  2. 2. mỏng manh

Usage notes

Collocations

常用在“基础薄弱”“力量薄弱”“意识薄弱”等词组中,表示某方面不坚实或不充足。