薇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cây dương xỉ hoàng đế
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 薇
xem 安妮·海瑟薇
Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ
cây tử vi
Hồ Tử Vy (1970-), nữ người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc
hoa tường vi
hội Rosicrucian (hội kín theo thuyết thần bí)
nụ hoa hồng
Triệu Vi (1976-), nữ diễn viên điện ảnh Trung Quốc