Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

薇

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Osmunda regalis, a species of fern
  2. 2. Taiwan pr. [wéi]

Từ chứa 薇

安·海瑟薇
ān · hǎi sè wēi

see 安妮·海瑟薇[ān ní · hǎi sè wēi]

安妮·海瑟薇
ān ní · hǎi sè wēi

Anne Hathaway (1982-), American actress

紫薇
zǐ wēi

crape myrtle

胡紫薇
hú zǐ wēi

Hu Ziwei (1970-), PRC lady TV presenter

蔷薇
qiáng wēi

Japanese rose (Rosa multiflora)

蔷薇十字团
qiáng wēi shí zì tuán

the Rosicrucian order (masonic order)

蔷薇花蕾
qiáng wēi huā lěi

rosebud

赵薇
zhào wēi

Zhao Wei or Vicky Zhao (1976-), Chinese film star

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.