安妮·海瑟薇
ān ní · hǎi sè wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Anne Hathaway (1982-), American actress
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.