Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lương
- 2. tiền lương
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemUsage notes
Collocations
搭配‘发’而不是‘给’:老板发薪水。不常说‘给薪水’。
Formality
在正式招聘广告中多用‘薪酬’而非‘薪水’。