Bỏ qua đến nội dung

薪水

xīn shuǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lương
  2. 2. tiền lương

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

搭配‘发’而不是‘给’:老板发薪水。不常说‘给薪水’。

Formality

在正式招聘广告中多用‘薪酬’而非‘薪水’。