Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bánh khoai tây chiên
- 2. bánh tây
- 3. bánh snack khoai tây
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 吃 (eat) or 买 (buy), e.g., 买一包薯片 (buy a bag of potato chips).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我喜欢吃 薯片 。
I like to eat potato chips.
你吃 薯片 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.