Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồ sưu tầm
- 2. đồ cổ
- 3. đồ quý
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1博物馆的 藏品 非常丰富。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.