Bỏ qua đến nội dung

藏品

cáng pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ sưu tầm
  2. 2. đồ cổ
  3. 3. đồ quý

Câu ví dụ

Hiển thị 1
博物馆的 藏品 非常丰富。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.