虎不拉
hù bu lǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dialect) shrike
- 2. Taiwan pr. [hǔ bu lā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.