Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

虎虎

hǔ hǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vigorous
  2. 2. formidable
  3. 3. strong

Từ cấu thành 虎虎