Bỏ qua đến nội dung

马马虎虎

mǎ ma hū hū
#20613

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. careless
  2. 2. casual
  3. 3. vague
  4. 4. not so bad
  5. 5. so-so
  6. 6. tolerable
  7. 7. fair