Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

马马虎虎

mǎ ma hū hū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. careless
  2. 2. casual
  3. 3. vague
  4. 4. not so bad
  5. 5. so-so
  6. 6. tolerable
  7. 7. fair