Bỏ qua đến nội dung

虎鲸

hǔ jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá voi sát thủ (Orcinus orca)

Từ cấu thành 虎鲸