虐
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hà khắc, bạo ngược
- 2. tàn bạo, chuyên chế
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 虐
lạm dụng
giúp Trụ vương làm điều ác
chịu lạm dụng tình dục; khổ dâm
khổ dâm
lạm dụng tình dục
hành hạ
bạo dâm khổ dâm
bệnh ái kỷ, thích hành hạ người khác (tâm thần học)
chứng ái dâm (sở thích tình dục gây đau đớn cho người khác)
kẻ ngược đãi
tàn bạo
tàn nhẫn
ngược đãi
hoành hành; tàn phá
lạm dụng
bệnh khổ dâm
đau lòng
bạo dâm
giết hại một cách tàn nhẫn
trêu chọc
lạm dụng