Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

谑而不虐

xuè ér bù nüe4

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tease
  2. 2. to mock sb without offending
  3. 3. to banter