虚伪
xū wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giả dối
- 2. không thật
- 3. giả tạo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
虚伪专指人的态度、言行不真诚,不可用于物品或客观事实,如不说“这个报告很虚伪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他表面热情,其实很 虚伪 。
He appears warm on the surface, but is actually very hypocritical.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.