虚幻
xū huàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảo
- 2. ảo ảnh
- 3. ảo giác
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“景象”、“世界”等名词搭配,如“虚幻的景象”。
Common mistakes
注意“虚幻”与“虚假”的区别:“虚幻”强调不存在、幻觉,“虚假”强调伪造、欺骗。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这一切太 虚幻 了,不可能是真的。
All of this is too illusory to be real.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.