Bỏ qua đến nội dung

虚幻

xū huàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảo
  2. 2. ảo ảnh
  3. 3. ảo giác

Usage notes

Collocations

常与“景象”、“世界”等名词搭配,如“虚幻的景象”。

Common mistakes

注意“虚幻”与“虚假”的区别:“虚幻”强调不存在、幻觉,“虚假”强调伪造、欺骗。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这一切太 虚幻 了,不可能是真的。
All of this is too illusory to be real.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.