虚弱
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. yếu
- 2. không khoẻ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“身体”“体质”“脾胃”等词搭配,如“身体虚弱”“脾胃虚弱”。
Common mistakes
“虚弱”不可与“虚弱地”连用表示方式,因其为形容词而非副词。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她的脸色苍白,看起来很 虚弱 。
我感到 虚弱 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.