Bỏ qua đến nội dung

虚弱

xū ruò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu
  2. 2. không khoẻ

Usage notes

Collocations

常与“身体”“体质”“脾胃”等词搭配,如“身体虚弱”“脾胃虚弱”。

Common mistakes

“虚弱”不可与“虚弱地”连用表示方式,因其为形容词而非副词。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的脸色苍白,看起来很 虚弱
Her face was pale, and she looked very weak.
我感到 虚弱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6086795)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.