Bỏ qua đến nội dung

虚掩

xū yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che giấu một phần
  2. 2. (cửa, cổng hoặc cửa sổ) hé mở; khép hờ; không đóng kín; không khóa
  3. 3. (áo khoác hoặc áo sơ mi) không cài nút