yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cover up; to conceal
  2. 2. to close (a door, book etc)
  3. 3. (coll.) to get (one's fingers etc) caught when closing a door or lid
  4. 4. (literary) to launch a surprise attack

Câu ví dụ

Hiển thị 1
家屬質疑軍方 蓋事實,沒有講實話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2094646)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.