Bỏ qua đến nội dung

yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che đậy; giấu giếm
  2. 2. đóng (cửa, sách v.v.)
  3. 3. (thông tục) bị kẹp (ngón tay v.v.) khi đóng cửa hoặc nắp
  4. 4. (văn chương) tập kích bất ngờ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
家屬質疑軍方 蓋事實,沒有講實話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2094646)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.