虚构
xū gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng tạo
- 2. bịa đặt
- 3. không có thật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“情节”“人物”“故事”搭配,如“故事情节纯属虚构”。
Common mistakes
“虚构”通常用于抽象事物(如故事、情节),不能用于具体物品的伪造,比如“虚构钞票”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个电影的情节是完全 虚构 的。
The plot of this movie is entirely fictional.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.