Bỏ qua đến nội dung

虚构

xū gòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng tạo
  2. 2. bịa đặt
  3. 3. không có thật

Usage notes

Collocations

常与“情节”“人物”“故事”搭配,如“故事情节纯属虚构”。

Common mistakes

“虚构”通常用于抽象事物(如故事、情节),不能用于具体物品的伪造,比如“虚构钞票”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个电影的情节是完全 虚构 的。
The plot of this movie is entirely fictional.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.