虚荣
xū róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự hợm hĩnh
- 2. sự tự phụ
- 3. sự kiêu ngạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
4 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with 心 (虚荣心, 'vanity') or 感 (虚荣感, 'sense of vanity'). Often appears with 满足 (满足虚荣心, 'satisfy vanity').
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 虚荣 心很强。
She is very vain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.