虫草
chóng cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 冬蟲夏草|冬虫夏草[dōng chóng xià cǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.