虽然
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mặc dù
- 2. dù
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
The pattern is 虽然 A, 但是/可是 B. Using 却 instead of 但是 emphasizes contrast: 他虽然有工作,却很懒.
Common mistakes
Although 虽然 means 'although', you must often pair it with 但是 or 可是 in the second clause, unlike English.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 虽然
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5虽然 你已经犯了错,但亡羊补牢,为时未晚。
虽然 下雨了,但是他还是去了。
他 虽然 生病了,但照样去上班。
他 虽然 很累,还是坚持完成了工作。
他 虽然 很有钱,但生活非常朴实。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.