Định nghĩa
- 1. muỗi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蚊
muỗi
màn muỗi
muỗi vằn
đại bác bắn muỗi
anopheles
Anopheles (loài muỗi truyền bệnh sốt rét)
Aedes albopictus (loài muỗi)
nghĩa đen: muỗi dù nhỏ cũng là thịt (thành ngữ)
muỗi
hương muỗi
DEET (chất xua đuổi côn trùng)
thuốc chống muỗi
vợt muỗi điện
bệnh ruồi bay (các đốm chuyển động trong dịch kính của mắt)
Aedes, một chi muỗi