蚊
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. muỗi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1我恨 蚊 子。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 蚊
con muỗi
màn; mùng
muỗi vằn
đại bác bắn muỗi
anopheles
Anopheles (loài muỗi truyền bệnh sốt rét)
Aedes albopictus (loài muỗi)
nghĩa đen: muỗi dù nhỏ cũng là thịt (thành ngữ)
muỗi
hương muỗi
DEET (chất xua đuổi côn trùng)
thuốc chống muỗi
vợt muỗi điện
bệnh ruồi bay (các đốm chuyển động trong dịch kính của mắt)
Aedes, một chi muỗi