蚊子再小也是肉
wén zi zài xiǎo yě shì ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: muỗi dù nhỏ cũng là thịt (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: có còn hơn không