Định nghĩa
- 1. bọ chét
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蚤
bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
bọ chét (Xenopsylla spp.)
chi bọ chét Xenopsylla
bọ chét (từ thông tục)
bọ chét
chợ trời
bọ chét Xenopsylla vexabilis
sốt phát ban do bọ chét chuột