鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. murine typhus fever
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.