zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. termite
  2. 2. to bore (of insects)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牙很多。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10552154)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.