蛀牙

zhù yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tooth decay
  2. 2. dental cavities
  3. 3. CL:顆|颗[kē]
  4. 4. 個|个[gè]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
蛀牙 很多。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10552154)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 蛀牙