Bỏ qua đến nội dung

蛋清

dàn qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) egg white

Câu ví dụ

Hiển thị 1
先把蛋黄和 蛋清 分离。
First separate the egg yolks and egg whites.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.