蛙
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ếch
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蛙
ếch nâu Trung Quốc
ếch ngồi đáy giếng
kiến thức nông cạn của ếch ngồi đáy giếng
ếch cây
ếch ương
ếch độc
người nhái
kiểu bơi ếch
bơi ếch
batrachotoxin (BTX), chất độc từ ếch
(lặn, bơi với ống thở) chân vịt; vây bơi
ếch mưa
ếch om sa tế ớt
(loài chim ở Trung Quốc) cú ếch Hodgson (Batrachostomus hodgsoni)