井蛙之见
jǐng wā zhī jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the view of a frog in a well (idiom); fig. a narrow view
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.