蜕
tuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. skin cast off during molting
- 2. exuvia
- 3. to pupate
- 4. to molt
- 5. to slough
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.