遗蜕
yí tuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shed skin
- 2. to leave one's mortal envelope
- 3. remains (of a priest)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.