Định nghĩa
- 1. xem 蜘蛛
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蜘
con nhện gặt (bộ Opiliones)
nhện lưng đỏ
nhện
Người Nhện
Người Nhện, siêu anh hùng trong truyện tranh
Tinh vân Tarantula
nốt mạch máu hình nhện
mạng nhện
loài nhện
Thông tin chữ Hán
con nhện gặt (bộ Opiliones)
nhện lưng đỏ
nhện
Người Nhện
Người Nhện, siêu anh hùng trong truyện tranh
Tinh vân Tarantula
nốt mạch máu hình nhện
mạng nhện
loài nhện