Định nghĩa
- 1. nhện
Câu ví dụ
Hiển thị 3我怕 蜘蛛 。
牆上有隻 蜘蛛 。
我真怕 蜘蛛 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 蜘蛛
con nhện gặt (bộ Opiliones)
nhện lưng đỏ
Người Nhện
Người Nhện, siêu anh hùng trong truyện tranh
Tinh vân Tarantula
nốt mạch máu hình nhện
mạng nhện
loài nhện