蜚蠊
fěi lián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cockroach
- 2. same as 蟑螂[zhāng láng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.