蜣螂

qiāng láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dung beetle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
蜣螂 是昆蟲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6031754)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.