蜱咬病

pí yǎo bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tick-bite sickness
  2. 2. informal term for 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征[fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng]