Bỏ qua đến nội dung

蜻蜓点水

qīng tíng diǎn shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the dragonfly touches the water lightly
  2. 2. superficial contact (idiom)