Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蝰蛇

kuí shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. forest or meadow viper (Vipera russelii siamensis or similar)

Từ cấu thành 蝰蛇