Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ốc vít
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 螺丝钉 (screw) with 钉子 (nail). 螺丝钉 has a spiral thread and is driven by rotation, while 钉子 is hammered straight in.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我需要一颗 螺丝钉 来固定这个木板。
I need a screw to fasten this wooden board.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.