蟠桃

pán táo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flat peach (aka Saturn peach or donut peach)
  2. 2. the peaches of immortality kept by Xi Wangmu 西王母

Từ cấu thành 蟠桃