蠢货

chǔn huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blockhead
  2. 2. idiot
  3. 3. dunce
  4. 4. moron
  5. 5. fool

Câu ví dụ

Hiển thị 1
蠢货
Nguồn: Tatoeba.org (ID 462028)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 蠢货