Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. blood group
- 2. blood type
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 血型 (blood type) with 血压 (xuè yā, blood pressure) or 血糖 (xuè táng, blood sugar).
Câu ví dụ
Hiển thị 1你知道自己的 血型 吗?
Do you know your own blood type?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.