Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

血性

xuè xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brave
  2. 2. staunch
  3. 3. unyielding

Từ cấu thành 血性