Bỏ qua đến nội dung

行使

xíng shǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực hiện
  2. 2. thi hành
  3. 3. điều khiển

Usage notes

Collocations

“行使”通常搭配抽象名词,如“行使权力”“行使职权”“行使权利”。不能说“行使任务”或“行使工作”。

Formality

“行使”常用于正式或法律语境中,日常口语中使用较少。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公民有权 行使 选举权。
Citizens have the right to exercise their voting rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.