行使
xíng shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực hiện
- 2. thi hành
- 3. điều khiển
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“行使”通常搭配抽象名词,如“行使权力”“行使职权”“行使权利”。不能说“行使任务”或“行使工作”。
Formality
“行使”常用于正式或法律语境中,日常口语中使用较少。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公民有权 行使 选举权。
Citizens have the right to exercise their voting rights.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.