Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên gia
- 2. người sành sỏi
- 3. lão luyện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
'行家' is not used as a title like 'expert' in English; avoid saying 'Hello, 行家'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是个 行家 ,一眼就看出了问题。
He is an expert and spotted the issue at a glance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.