行李
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hành lý
- 2. vật dụng cá nhân
- 3. đồ đạc
Từ chứa 行李
suitcase
luggage that has been checked in (on flight)
baggage carousel
luggage conveyor belt; baggage carousel
porter
luggage office
baggage handler
luggage rack
baggage tag
travel bag