Bỏ qua đến nội dung

行李

xíng li
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành lý
  2. 2. vật dụng cá nhân
  3. 3. đồ đạc

Usage notes

Collocations

常与动词搭配:托运行李,整理行李;注意“行李”本身不可数,所以不能用“很多行李们”。

Common mistakes

行李不可数,不能说“一件行李”,应说“一个行李”或“一件行李”在某些语境中也可用,但更常用“一个行李”。实际上“件”也是常用量词,常见错误是遗漏量词。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
行李 散了。
The luggage came loose.
他把 行李 放在一旁。
He placed the luggage aside.
我把 行李 存放在车站的储物柜里。
I stored my luggage in the locker at the station.
请把 行李 放在后备箱里。
Please put the luggage in the trunk.
请把 行李 打开,海关要检查。
Please open your luggage, customs will inspect it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.